buckingham palace

buckingham palace

The royal family stands on the balcony of Buckingham Palace.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Cung điện Buckingham: nơi trú chính thức của quốc vương (vua hoặc nữ hoàng) Vương quốc Anh tại Luân Đôn. Đây vừa nơithực tế của gia đình hoàng gia, vừa trụ sở hành chính địa điểm tổ chức các sự kiện quốc gia, nghi lễ ngoại giao.

dụ sử dụng
  • (Cung điện Buckingham một trong những địa danh nổi tiếng nhất ở Luân Đôn.)
  • (Nữ hoàng thườngtại Cung điện Buckingham trong các sự kiện chính thức.)
  • (Du khách tụ tập bên ngoài Cung điện Buckingham để xem lễ đổi gác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the gates of Buckingham Palace": cổng Cung điện Buckingham, thường được dùng trong văn viết để chỉ ranh giới hoặc biểu tượng của hoàng gia.
    • Thousands of people gathered at the gates of Buckingham Palace to celebrate the royal wedding. (Hàng nghìn người tụ tập tại cổng Cung điện Buckingham để ăn mừng đám cưới hoàng gia.)
  • "Buckingham Palace announced": Cung điện Buckingham thông báo, một cụm từ thường dùng trong tin tức để chỉ các thông báo chính thức từ hoàng gia.
    • Buckingham Palace announced the birth of the new prince. (Cung điện Buckingham đã thông báo về sự ra đời của hoàng tử mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Palace (danh từ): cung điện, dinh thự lớn dành cho hoàng gia hoặc nguyên thủ quốc gia.
    • The palace has over 700 rooms. (Cung điện hơn 700 phòng.)
  • Royal residence (danh từ): nơi trú của hoàng gia.
    • Buckingham Palace is the primary royal residence in London. (Cung điện Buckingham nơi trú chính của hoàng gia tại Luân Đôn.)
Từ đồng nghĩa
  • The British sovereign's home: nhà của quốc vương Anh.
  • Royal household: hộ gia đình hoàng gia (thường dùng để chỉ tổ chức hành chính, không phải tòa nhà).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Buckingham Palace", nhưng có thể dùng với động từ "to visit" hoặc "to tour".)
    • We will visit Buckingham Palace during our trip to London. (Chúng tôi sẽ thăm Cung điện Buckingham trong chuyến đi Luân Đôn.)
Thành ngữ liên quan
  • "not a Buckingham Palace": (thành ngữ không chính thức) chỉ một nơi không sang trọng, xa hoa như Cung điện Buckingham.
    • My apartment is not a Buckingham Palace, but it's cozy. (Căn hộ của tôi không phải Cung điện Buckingham, nhưng ấm cúng.)